ice cream
/ˌaɪsˈkriːm/danh từ
- Kem, cà rem.
Danh từ
- (không đếm được) Món tráng miệng làm từ kem ngọt đông lạnh hoặc chất tương tự, thường có hương vị.(uncountable) A dessert made from frozen sweetened cream or a similar substance, usually flavoured.Strawberries are particularly delicious with ice cream.Dâu tây đặc biệt ngon với kem.
- (đếm được) Một phần kem đựng trong que, trong cốc hoặc trong nón xốp.(countable) A portion of ice cream on a stick, in a cup or in a wafer cone.Can I have some money for an ice cream, Mum?Con có thể có ít tiền để mua kem không mẹ?
- (từ lóng, không đếm được) Thuốc methamphetamine.(slang, uncountable) The drug methamphetamine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ice cream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish