ice cream

/ˌaɪsˈkriːm/
danh từ
  • Kem, cà rem.
Danh từ
  1. (không đếm được) Món tráng miệng làm từ kem ngọt đông lạnh hoặc chất tương tự, thường có hương vị.
    (uncountable) A dessert made from frozen sweetened cream or a similar substance, usually flavoured.
    Strawberries are particularly delicious with ice cream.
    Dâu tây đặc biệt ngon với kem.
  2. (đếm được) Một phần kem đựng trong que, trong cốc hoặc trong nón xốp.
    (countable) A portion of ice cream on a stick, in a cup or in a wafer cone.
    Can I have some money for an ice cream, Mum?
    Con có thể có ít tiền để mua kem không mẹ?
  3. (từ lóng, không đếm được) Thuốc methamphetamine.
    (slang, uncountable) The drug methamphetamine.
🎬 Nghe “ice cream” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish